Tư vấn tội lừa đảo, lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản

0
30

Trong các vụ án xâm phạm quyền sở hữu, tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản và tội lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản là hai tội danh thường bị nhầm lẫn. Đặc biệt, những trường hợp vay tiền không trả, nhận tiền đặt cọc, mượn tài sản rồi không hoàn trả hoặc sử dụng giấy tờ, thông tin gian dối để nhận tài sản thường khiến người dân băn khoăn: Đây là tranh chấp dân sự hay đã có dấu hiệu tội phạm?

Việc xác định đúng tội danh không chỉ phụ thuộc vào số tiền bị chiếm đoạt mà còn phải xem xét thời điểm phát sinh ý định chiếm đoạt, phương thức nhận tài sản, thủ đoạn gian dối, khả năng thực hiện nghĩa vụ và diễn biến sau khi nhận tài sản.

Theo quy định hiện hành, Điều 174 Bộ luật Hình sự quy định về tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản, còn Điều 175 quy định về tội lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản. THƯ VIỆN PHÁP LUẬT

1. Tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản là gì?

Điểm đặc trưng của tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản là người thực hiện sử dụng thủ đoạn gian dối để làm cho chủ tài sản hoặc người đang quản lý tài sản tin tưởng và giao tài sản, sau đó chiếm đoạt.

Ví dụ thường gặp:

  • Giả danh người khác để vay hoặc nhận tiền.
  • Đưa thông tin giả về tài sản để bán.
  • Gian dối về khả năng thanh toán để nhận tài sản.
  • Làm giả giấy tờ nhằm tạo lòng tin cho người bị hại.
  • Nhận tiền đặt cọc trong khi ngay từ đầu đã có ý định chiếm đoạt.
  • Đưa ra thông tin không đúng sự thật để người khác chuyển tiền.

Theo Điều 174, trường hợp chiếm đoạt tài sản trị giá từ 2 triệu đồng đến dưới 50 triệu đồng có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự; dưới 2 triệu đồng vẫn có thể bị xử lý hình sự nếu thuộc các trường hợp luật định. Khung cơ bản có thể là cải tạo không giam giữ đến 3 năm hoặc phạt tù từ 6 tháng đến 3 năm. THƯ VIỆN PHÁP LUẬT

Tuy nhiên, 2 triệu đồng không phải là yếu tố duy nhất quyết định một người có phạm tội hay không. Cơ quan tiến hành tố tụng còn phải chứng minh đầy đủ các yếu tố cấu thành tội phạm.


2. Lừa đảo khác gì với việc không trả được nợ?

Đây là vấn đề rất quan trọng trong thực tế.

Một người vay tiền nhưng sau đó làm ăn thua lỗ, mất khả năng thanh toán hoặc gặp khó khăn tài chính không đồng nghĩa với việc người đó phạm tội lừa đảo.

Để xem xét tội lừa đảo, cần làm rõ thủ đoạn gian dối có xuất hiện trước hoặc trong thời điểm người đó nhận tài sản hay không.

Ví dụ:

Một người dùng thông tin giả, đưa ra một dự án không có thật để thuyết phục người khác chuyển 500 triệu đồng rồi chiếm đoạt. Trường hợp này có thể có dấu hiệu lừa đảo nếu chứng minh được thủ đoạn gian dối và mục đích chiếm đoạt.

Ngược lại, một người vay 500 triệu đồng để kinh doanh, tại thời điểm vay thực sự có hoạt động kinh doanh và có ý định trả nợ nhưng sau đó kinh doanh thua lỗ thì không thể chỉ dựa vào việc “không trả được tiền” để kết luận người đó phạm tội lừa đảo.


3. Tội lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản là gì?

Khác với lừa đảo, trong tội lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản, tài sản ban đầu thường được giao cho người phạm tội một cách hợp pháp thông qua quan hệ vay, mượn, thuê, hợp đồng hoặc giao dịch khác.

Sau khi nhận tài sản, người này mới thực hiện hành vi nhằm chiếm đoạt.

Điều 175 quy định một số trường hợp điển hình như:

  • Vay, mượn, thuê tài sản rồi dùng thủ đoạn gian dối hoặc bỏ trốn để chiếm đoạt.
  • Đến thời hạn trả lại tài sản, mặc dù có điều kiện và khả năng nhưng cố tình không trả.
  • Vay, mượn, thuê tài sản rồi sử dụng vào mục đích bất hợp pháp dẫn đến không có khả năng trả lại tài sản. THƯ VIỆN PHÁP LUẬT

Theo khoản 1 Điều 175, tài sản bị chiếm đoạt từ 4 triệu đồng đến dưới 50 triệu đồng có thể thuộc trường hợp truy cứu trách nhiệm hình sự; dưới 4 triệu đồng cũng có thể bị xử lý nếu thuộc các trường hợp mà điều luật quy định. THƯ VIỆN PHÁP LUẬT


4. Phân biệt lừa đảo và lạm dụng tín nhiệm

Có thể hiểu một cách đơn giản:

Lừa đảo chiếm đoạt tài sản

Gian dối → làm nạn nhân tin → nhận được tài sản → chiếm đoạt.

Lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản

Nhận tài sản hợp pháp → sau đó phát sinh hành vi gian dối/bỏ trốn/cố tình không trả hoặc sử dụng bất hợp pháp → chiếm đoạt.

Đây là điểm mấu chốt để phân biệt hai tội danh.

Ví dụ, A nói dối B rằng mình có một căn nhà cần bán, mặc dù A biết mình không có căn nhà đó. B tin tưởng chuyển tiền cho A. Nếu các yếu tố khác được chứng minh, đây có thể là dấu hiệu của lừa đảo.

Trong trường hợp khác, A thực sự vay tiền của B theo thỏa thuận, sau đó đến hạn có khả năng trả nhưng cố tình không trả nhằm chiếm đoạt thì có thể được xem xét dưới Điều 175 nếu đáp ứng đầy đủ các điều kiện của tội phạm.


5. Vay tiền không trả có bị đi tù không?

Không phải cứ vay tiền rồi không trả là bị đi tù.

Đây là một trong những quan niệm sai lầm phổ biến.

Trước tiên cần xác định quan hệ giữa hai bên là quan hệ dân sự hay có dấu hiệu tội phạm.

Nếu người vay thực sự có nhu cầu vay, có mục đích sử dụng tiền hợp pháp, không gian dối khi nhận tiền và sau đó mất khả năng thanh toán thì tranh chấp có thể được giải quyết theo pháp luật dân sự.

Ngược lại, nếu có chứng cứ cho thấy người vay ngay từ đầu đã sử dụng thủ đoạn gian dối để nhận tiền thì có thể xem xét Điều 174.

Nếu tài sản được nhận hợp pháp thông qua hợp đồng vay, sau đó người vay thực hiện những hành vi được quy định tại Điều 175 nhằm chiếm đoạt thì có thể xem xét tội lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản. THƯ VIỆN PHÁP LUẬT


6. Chiếm đoạt bao nhiêu tiền thì bị truy cứu trách nhiệm hình sự?

Đối với lừa đảo chiếm đoạt tài sản, mức thông thường được quy định từ 2 triệu đồng.

Đối với lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản, mức thông thường được quy định từ 4 triệu đồng.

Tuy nhiên, cần đặc biệt lưu ý: đây không phải là hai con số có thể áp dụng máy móc cho mọi vụ việc.

Trong cả hai tội danh, tài sản dưới ngưỡng trên vẫn có thể dẫn đến trách nhiệm hình sự nếu thuộc các trường hợp đặc biệt mà điều luật quy định, chẳng hạn người thực hiện đã từng bị xử phạt vi phạm hành chính hoặc đã bị kết án về các tội liên quan mà chưa được xóa án tích. THƯ VIỆN PHÁP LUẬT

Ngoài giá trị tài sản, cơ quan tố tụng còn phải đánh giá hành vi, lỗi, mục đích, thủ đoạn, hậu quả và các tình tiết khác.


7. Mức hình phạt đối với tội lừa đảo

Điều 174 quy định nhiều khung hình phạt khác nhau.

Khung cơ bản có thể là cải tạo không giam giữ đến 3 năm hoặc phạt tù từ 6 tháng đến 3 năm.

Nếu chiếm đoạt tài sản từ 50 triệu đồng đến dưới 200 triệu đồng hoặc có các tình tiết như có tổ chức, có tính chất chuyên nghiệp, tái phạm nguy hiểm, lợi dụng chức vụ quyền hạn hoặc dùng thủ đoạn xảo quyệt thì có thể bị phạt tù từ 2 năm đến 7 năm.

Nếu tài sản từ 200 triệu đồng đến dưới 500 triệu đồng, mức phạt có thể từ 7 năm đến 15 năm.

Trường hợp chiếm đoạt từ 500 triệu đồng trở lên, khung hình phạt có thể từ 12 năm đến 20 năm hoặc tù chung thân. THƯ VIỆN PHÁP LUẬT

Ngoài hình phạt chính, người phạm tội còn có thể chịu hình phạt bổ sung theo quy định.


8. Mức hình phạt đối với tội lạm dụng tín nhiệm

Theo Điều 175, khung cơ bản có thể là cải tạo không giam giữ đến 3 năm hoặc phạt tù từ 6 tháng đến 3 năm.

Nếu tài sản bị chiếm đoạt từ 50 triệu đồng đến dưới 200 triệu đồng, hoặc có một số tình tiết tăng nặng được quy định, mức phạt tù có thể từ 2 năm đến 7 năm.

Tài sản từ 200 triệu đồng đến dưới 500 triệu đồng có thể bị phạt tù từ 5 năm đến 12 năm.

Tài sản từ 500 triệu đồng trở lên có thể bị phạt tù từ 12 năm đến 20 năm. THƯ VIỆN PHÁP LUẬT

Vì vậy, khi tư vấn một vụ việc cụ thể, luật sư không chỉ xem xét số tiền mà còn phải xác định hành vi chiếm đoạt thuộc trường hợp nào của Điều 175.


9. Khắc phục hậu quả có được miễn đi tù không?

Nhiều người cho rằng chỉ cần trả lại tiền là chắc chắn không bị xử lý hình sự. Đây là quan điểm không chính xác.

Việc trả lại tài sản, bồi thường hoặc khắc phục hậu quả có thể là tình tiết có ý nghĩa trong việc xem xét trách nhiệm và hình phạt, nhưng không đồng nghĩa với việc đương nhiên được miễn trách nhiệm hình sự.

Trong từng vụ án, cơ quan tiến hành tố tụng và Tòa án phải xem xét toàn bộ tình tiết.

Do đó, nếu đã có dấu hiệu bị tố giác hoặc đang bị điều tra, người liên quan nên chủ động trao đổi với luật sư để đánh giá phương án khắc phục hậu quả phù hợp, thay vì tự ý thực hiện những hành động có thể ảnh hưởng đến quyền lợi của mình.


10. Luật sư tư vấn tội lừa đảo, lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản

Đối với người bị tố giác, bị kiến nghị khởi tố hoặc đã bị khởi tố, luật sư có thể hỗ trợ:

  • Đánh giá hành vi có dấu hiệu tội phạm hay chỉ là tranh chấp dân sự.
  • Phân biệt Điều 174 và Điều 175.
  • Phân tích chứng cứ buộc tội và chứng cứ gỡ tội.
  • Xác định giá trị tài sản bị cho là chiếm đoạt.
  • Làm rõ thời điểm phát sinh ý định chiếm đoạt.
  • Tư vấn việc giải trình, cung cấp tài liệu.
  • Hỗ trợ làm việc với cơ quan tiến hành tố tụng theo quy định.
  • Đề xuất các tình tiết giảm nhẹ phù hợp.
  • Tư vấn phương án khắc phục hậu quả.
  • Tham gia bào chữa trong quá trình điều tra, truy tố và xét xử theo quy định pháp luật.

Đối với người bị hại, luật sư có thể hỗ trợ đánh giá chứng cứ, chuẩn bị đơn tố giác, xác định thiệt hại, bảo vệ quyền yêu cầu bồi thường và tham gia tố tụng để bảo vệ quyền lợi hợp pháp.


CÔNG TY LUẬT ĐỖ GIA VIỆT – TƯ VẤN HÌNH SỰ

Công ty Luật Đỗ Gia Việt cung cấp dịch vụ tư vấn và hỗ trợ các vụ việc liên quan đến:

⚖️ Tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản,
⚖️ Tội lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản,
⚖️ Vay tiền không trả, tranh chấp có dấu hiệu hình sự,
⚖️ Lừa đảo qua mạng, chuyển khoản, mua bán hàng hóa,
⚖️ Tranh chấp đặt cọc, hợp đồng có dấu hiệu chiếm đoạt,
⚖️ Tư vấn tố giác, kiến nghị khởi tố,
⚖️ Luật sư tham gia bảo vệ người bị hại,
⚖️ Luật sư bào chữa cho người bị buộc tội,

CÔNG TY LUẬT ĐỖ GIA VIỆT
🌐 www.luatdogiaviet.vn

LUẬT SƯ HÌNH SỰ – TƯ VẤN PHÁP LUẬT – BẢO VỆ QUYỀN LỢI HỢP PHÁP

Lưu ý: Nội dung trên nhằm cung cấp thông tin pháp luật chung. Việc một hành vi có cấu thành tội lừa đảo hoặc lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản hay không phụ thuộc vào hồ sơ, chứng cứ, giá trị tài sản, phương thức nhận tài sản, thời điểm phát sinh ý định chiếm đoạt và các tình tiết cụ thể của vụ việc. Khi đang bị tố giác, điều tra hoặc khởi tố, nên được luật sư nghiên cứu hồ sơ cụ thể trước khi đưa ra phương án xử lý.

Căn cứ pháp lý chính: Điều 174 và Điều 175 Bộ luật Hình sự hiện hành.

========================================================

ĐOÀN LUẬT SƯ HÀ NỘI

CÔNG TY LUẬT TNHH ĐỖ GIA VIỆT

Giám đốc - Luật sư:  Đỗ Ngọc Anh Công ty luật chuyên:
Hình sự - Thu hồi nợ - Doanh nghiệp – Đất Đai – Trọng tài thương mại – Hôn nhân và Gia đình.
Văn phòng luật sư quận Long Biên:  Số 2C ngách 16 ngõ 29 phố Trạm, phường Long Biên, thành phố Hà Nội.
Điện thoại: 0944 450 105
Email: luatsudongocanh@gmail.com
Hệ thống Website:
www.luatsungocanh.vn
#luatsubaochua #luatsutranhtung #luatsuhinhsu #luatsudatdai #thuhoino
Bài trướcTội đánh bạc được quy định như thế nào?