
Trong đời sống xã hội, có những vụ án khiến dư luận đặt ra một câu hỏi rất đơn giản nhưng không dễ trả lời:
Một người chiếm đoạt tài sản chỉ vài triệu đồng có thể phải chịu trách nhiệm hình sự. Trong khi đó, một vụ án khác gây thiệt hại cho Nhà nước hàng nghìn tỷ đồng cũng có thể bị xử phạt tù trong một khung hình phạt nhất định. Vậy tại sao mức án giữa những vụ án có hậu quả tài sản chênh lệch rất lớn đôi khi lại khiến người dân cảm thấy chưa tương xứng?
Đây là vấn đề cần được nhìn nhận trên phương diện pháp luật, chứ không chỉ dựa vào cảm xúc hoặc so sánh đơn thuần số tiền.
1. Hai hành vi có bản chất pháp lý hoàn toàn khác nhau
Trước hết cần xác định rằng chiếm đoạt tài sản và gây thiệt hại cho tài sản Nhà nước không phải lúc nào cũng là cùng một tội danh.
Ví dụ, Điều 173 Bộ luật Hình sự quy định về tội trộm cắp tài sản. Theo quy định này, việc trộm cắp tài sản từ 2 triệu đồng trở lên có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự; các trường hợp dưới 2 triệu đồng vẫn có thể bị xử lý hình sự nếu thuộc những trường hợp luật định. Khung hình phạt tăng lên theo giá trị tài sản và một số tình tiết định khung.
Trong khi đó, các hành vi gây thiệt hại cho tài sản Nhà nước có thể thuộc những tội danh khác nhau, tùy vào hành vi cụ thể: thiếu trách nhiệm, vi phạm quy định về quản lý tài sản, lợi dụng chức vụ quyền hạn, tham ô, nhận hối lộ hoặc các hành vi khác.
Do đó, không thể chỉ lấy:
“Vài triệu đồng”
đặt cạnh:
“Hàng nghìn tỷ đồng”
rồi kết luận ngay rằng hai mức án phải chênh lệch theo đúng tỷ lệ số tiền.
Pháp luật hình sự không vận hành theo công thức đơn giản như vậy.
2. Nhưng vấn đề về tính tương xứng của hình phạt vẫn rất đáng được đặt ra
Dù vậy, câu hỏi của người dân hoàn toàn có cơ sở để được phân tích:
Nếu hậu quả tài sản chênh lệch hàng nghìn, thậm chí hàng triệu lần, liệu khi quyết định hình phạt, Tòa án đã đánh giá đầy đủ mức độ nguy hiểm và hậu quả thực tế của từng hành vi hay chưa?
Một người lén lút lấy tài sản trị giá vài triệu đồng đã xâm phạm quyền sở hữu.
Nhưng một người có chức vụ, quyền hạn, nếu vi phạm quy định quản lý, sử dụng tài sản công và gây thiệt hại đặc biệt lớn, thì hậu quả có thể không chỉ nằm ở con số tiền bị thất thoát.
Đó có thể là:
- Tài sản công bị thất thoát;
- Ngân sách Nhà nước bị ảnh hưởng;
- Dự án không đạt mục tiêu;
- Cơ hội phát triển bị mất;
- Nguồn lực xã hội bị sử dụng kém hiệu quả;
- Niềm tin của người dân bị ảnh hưởng;
- Trong một số trường hợp còn kéo theo nhiều hành vi vi phạm khác.
Vì vậy, việc đánh giá mức độ nghiêm trọng phải xem xét toàn bộ hậu quả và bản chất hành vi, chứ không chỉ nhìn vào một con số.
3. “Khắc phục hậu quả” có phải cứ trả tiền là được giảm án?
Đây là điểm rất quan trọng.
Điều 51 Bộ luật Hình sự quy định một trong những tình tiết giảm nhẹ trách nhiệm hình sự là:
Người phạm tội tự nguyện sửa chữa, bồi thường thiệt hại hoặc khắc phục hậu quả.
Như vậy, nếu một bị cáo tự nguyện bồi thường, khắc phục hậu quả thì đây có thể là căn cứ để Tòa án xem xét khi lượng hình.
Nhưng cần hiểu chính xác:
Khắc phục hậu quả không đồng nghĩa với “đương nhiên được giảm án”.
Tòa án còn phải xem xét nhiều yếu tố khác như:
- Mức độ thiệt hại;
- Mức độ khắc phục;
- Thời điểm khắc phục;
- Thái độ của bị cáo;
- Vai trò trong vụ án;
- Tình tiết tăng nặng;
- Tình tiết giảm nhẹ khác;
- Nhân thân;
- Tính chất và mức độ nguy hiểm của hành vi;
- Khung hình phạt mà điều luật quy định.
Do đó, không thể hiểu đơn giản rằng:
“Có tiền trả lại = chắc chắn được giảm án.”
4. Ngược lại, cũng không nên hiểu rằng có tội “không được giảm án” chỉ vì không khắc phục
Đây cũng là điểm cần phân biệt.
Trong pháp luật hình sự, tình tiết giảm nhẹ và việc thay đổi mức hình phạt là những vấn đề khác nhau.
Một người không có tình tiết khắc phục hậu quả thì có thể mất đi một căn cứ giảm nhẹ, nhưng điều đó không có nghĩa mọi cơ chế giảm hình phạt hoặc các chính sách nhân đạo khác đều tự động bị loại bỏ.
Ngược lại, người đã khắc phục hậu quả cũng không đương nhiên được giảm xuống dưới mức hình phạt mà pháp luật cho phép.
Vì vậy, khi so sánh hai vụ án, phải đọc kỹ bản án, điều luật áp dụng và các tình tiết cụ thể, thay vì chỉ nhìn vào thông tin “đã bồi thường” hay “chưa bồi thường”.
5. Điều khiến dư luận băn khoăn nhất là sự khác biệt về hậu quả
Giả sử một người chiếm đoạt vài triệu đồng của một cơ quan Nhà nước.
Hành vi đó rõ ràng phải được xử lý theo quy định pháp luật.
Nhưng giả sử một người có trách nhiệm quản lý tài sản công lại thực hiện hành vi sai phạm làm Nhà nước thiệt hại hàng nghìn tỷ đồng.
Câu hỏi đặt ra là:
Trách nhiệm hình sự có phản ánh đầy đủ mức độ hậu quả hay không?
Đây là vấn đề rất đáng được phân tích.
Bởi tài sản Nhà nước về bản chất là nguồn lực công. Pháp luật về quản lý tài sản Nhà nước cũng đặt ra nguyên tắc quản lý, sử dụng tài sản phải đúng mục đích, hiệu quả, tiết kiệm và mọi hành vi vi phạm phải được xử lý nghiêm minh.
Do đó, những hành vi gây thiệt hại đặc biệt lớn cho tài sản công không chỉ đơn thuần là một “khoản tiền bị mất”.
Nó còn liên quan đến trách nhiệm quản lý quyền lực và trách nhiệm bảo vệ tài sản chung.
6. Không thể chỉ lấy số tiền để quyết định mức án
Tuy nhiên, ở chiều ngược lại, cũng cần tránh cách nhìn:
“Thiệt hại hàng nghìn tỷ thì chắc chắn phải cao hơn rất nhiều năm tù so với một vụ vài triệu đồng.”
Bởi một bản án hình sự không chỉ dựa vào thiệt hại.
Tòa án phải áp dụng đúng tội danh, đúng khung hình phạt và xem xét toàn diện các tình tiết của vụ án.
Ví dụ, cùng gây thiệt hại về tài sản nhưng người trực tiếp chiếm đoạt, người giúp sức, người thiếu trách nhiệm, người thực hiện sai quy trình và người chủ động tổ chức hành vi có thể có mức độ trách nhiệm khác nhau.
Chính vì vậy, vai trò của từng bị cáo là yếu tố đặc biệt quan trọng.
7. Vấn đề lớn hơn: tiền có thể khắc phục, nhưng hậu quả xã hội thì sao?
Một trong những vấn đề đáng suy nghĩ là:
Thiệt hại về tài sản có thể được bồi thường, nhưng mọi hậu quả có thể khôi phục bằng tiền hay không?
Nếu một người lấy 5 triệu đồng và sau đó trả lại đầy đủ, tài sản có thể được phục hồi.
Nhưng nếu một quyết định quản lý sai làm thất thoát hàng nghìn tỷ đồng, việc thu hồi tiền có thể không đồng nghĩa với việc toàn bộ hậu quả đã biến mất.
Có thể có những dự án bị đình trệ.
Có thể có những nguồn lực không còn cơ hội được sử dụng.
Có thể có những hậu quả kinh tế không thể quay trở lại trạng thái ban đầu.
Vì vậy, khi đánh giá việc khắc phục hậu quả, cần đặt câu hỏi:
Khắc phục được bao nhiêu? Khắc phục bằng cách nào? Khắc phục vào thời điểm nào? Và hậu quả thực tế còn lại là gì?
8. Một nguyên tắc quan trọng: hình phạt phải cá thể hóa
Tinh thần của pháp luật hình sự là phải cá thể hóa trách nhiệm hình sự và hình phạt.
Không thể xử lý mọi người chỉ bằng một công thức chung.
Một người phạm tội lần đầu, vai trò thứ yếu, thành khẩn khai báo và tự nguyện khắc phục hậu quả sẽ có những yếu tố khác với người giữ vai trò chủ mưu, thực hiện hành vi trong thời gian dài, hưởng lợi lớn hoặc gây hậu quả đặc biệt nghiêm trọng.
Nhưng ngược lại, việc có những tình tiết giảm nhẹ cũng không nên làm mất đi yêu cầu đánh giá đúng mức độ nguy hiểm của hành vi.
Đây chính là bài toán cân bằng giữa:
NHÂN ĐẠO – NGHIÊM MINH – CÔNG BẰNG – RĂN ĐE – KHẮC PHỤC HẬU QUẢ.
9. Người dân có quyền đặt câu hỏi về tính tương xứng
Khi dư luận nhìn thấy một người chiếm đoạt tài sản chỉ vài triệu đồng bị xử lý nghiêm, trong khi một vụ án khác gây thiệt hại cho Nhà nước hàng nghìn tỷ đồng nhưng mức hình phạt khiến họ cảm thấy không chênh lệch tương xứng, thì câu hỏi đặt ra không nhất thiết đồng nghĩa với việc phủ nhận bản án.
Điều cần thiết là phải đọc và phân tích bản án một cách đầy đủ.
Cần biết:
Tội danh gì?
Khoản nào của điều luật?
Thiệt hại thực tế bao nhiêu?
Ai là người hưởng lợi?
Ai là người gây thiệt hại?
Vai trò của từng bị cáo như thế nào?
Đã khắc phục được bao nhiêu?
Có bao nhiêu tình tiết giảm nhẹ?
Có tình tiết tăng nặng hay không?
Tài sản Nhà nước đã được thu hồi đến đâu?
Chỉ khi trả lời đầy đủ những câu hỏi đó mới có thể đánh giá một bản án có thực sự tương xứng hay không.
KẾT LUẬN
Một người ăn cắp vài triệu đồng và một người gây thiệt hại hàng nghìn tỷ đồng không thể chỉ được so sánh bằng số năm tù.
Nhưng cũng không thể bỏ qua sự khác biệt khổng lồ về hậu quả tài sản, vị trí, quyền hạn và mức độ ảnh hưởng xã hội của hành vi.
Khắc phục hậu quả là một tình tiết giảm nhẹ quan trọng theo Điều 51 Bộ luật Hình sự, nhưng không phải cứ khắc phục là đương nhiên được giảm án. Ngược lại, việc không khắc phục cũng không có nghĩa trong mọi trường hợp người phạm tội tuyệt đối không còn bất kỳ cơ chế xem xét giảm nhẹ nào.
Điều quan trọng nhất là:
Hình phạt phải tương xứng với tính chất, mức độ nguy hiểm của hành vi, hậu quả gây ra, vai trò của từng người và các tình tiết cụ thể của vụ án.
Và với những vụ án gây thất thoát tài sản công đặc biệt lớn, bên cạnh câu hỏi “bao nhiêu năm tù?”, xã hội còn cần quan tâm một câu hỏi không kém phần quan trọng:
“Cuối cùng Nhà nước thu hồi được bao nhiêu tài sản, và trách nhiệm đối với phần thiệt hại không thể khắc phục được xác định như thế nào?”
Luật sư Đỗ Ngọc Anh – Công ty Luật Đỗ Gia Việt
ĐOÀN LUẬT SƯ HÀ NỘI
CÔNG TY LUẬT TNHH ĐỖ GIA VIỆT
Giám đốc - Luật sư: Đỗ Ngọc Anh Công ty luật chuyên:Hình sự - Thu hồi nợ - Doanh nghiệp – Đất Đai – Trọng tài thương mại – Hôn nhân và Gia đình.
Văn phòng luật sư quận Long Biên: Số 2C ngách 16 ngõ 29 phố Trạm, phường Long Biên, thành phố Hà Nội.
Điện thoại: 0944 450 105
Email: luatsudongocanh@gmail.com
Hệ thống Website:
www.luatsungocanh.vn
#luatsubaochua #luatsutranhtung #luatsuhinhsu #luatsudatdai #thuhoino













